
茶詠春-新莊幸福店
242新北市新莊區立廷里幸福路825號
茶詠春 có 14 cửa hàng ở Đài Loan, tại 5 tỉnh/thành.
Giá menu khoảng NT$35~NT$95
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 茶詠春. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.
Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
茶詠春 có 14 cửa hàng ở Đài Loan, tại 5 tỉnh/thành.
Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 茶詠春: 冬瓜鮮奶, 手作芋頭鮮奶, 黑糖珍珠鮮奶, 綠豆牛奶冰沙, 芋頭牛奶冰沙, 金鑽鳳梨冰沙, 冬瓜嫩仙草. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.
Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 茶詠春: 冬瓜鮮奶, 烏龍鮮奶, 紅茶鮮奶, 鐵觀音鮮奶, 手作芋頭鮮奶, 黑糖珍珠鮮奶, 抹茶拿鐵. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.
Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.
Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc
Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn

242新北市新莊區立廷里幸福路825號

241新北市三重區中正北路189-1號

242新北市新莊區五權一路86號

241新北市三重區中興里光復路一段68巷58號

241新北市三重區慈惠里溪尾街236號

231新北市新店區寶橋路220號

235新北市中和區壽南里興南路一段119號

236新北市土城區瑞興里廣明街69號

326桃園市楊梅區埔心里中興路12號

320桃園市中壢區幸福里福州二街66號

302新竹縣竹北市北崙里博愛街226號

500彰化縣彰化市南郭路一段163號

736臺南市柳營區太康里20110號柳營杏一新天地商場B1

732臺南市白河區中正路25號